Trước đây, giới khoa học thường coi Coffea excelsa là một biến thể phân loại của cà phê Liberica (C. liberica var. dewevrei). C. dewevrei là một loài độc lập, tách biệt hoàn toàn khỏi C. liberica.
Phân loại: Được phục hồi lại tư cách là một loài độc lập (thay vì chỉ là một biến thể var. dewevrei của loài Liberica như trước đây) dựa trên dữ liệu giải trình tự bộ gen, hình thái và phân bố địa lý.
Phân bố tự nhiên: Bản địa của vùng Trung Phi (Cameroon, Cộng hòa Trung Phi, Cộng hòa Dân chủ Cuông-gô, Uganda, Nam Sudan…). Loài này thường mọc ở cao độ trung bình (trung bình 653 m), trong cả rừng tán hở và tán kín hoặc vùng ven sông.

Khí hậu thích hợp: Thích nghi với lượng mưa trung bình năm thấp hơn (~1.678 mm) so với Liberica, có khả năng chịu hạn tốt và chịu được nhiệt độ cao (nhiệt độ trung bình năm vùng bản địa là 24,4°C).
Đặc điểm hình thái (so với Liberica):
- Lá dài và rộng hơn. Nhiều hoa và quả hơn trên mỗi nách lá/đốt cây (thường có hoa 5 thùy, trong khi Liberica từ 6-9 thùy).
- Quả nhỏ hơn, vỏ quả (mesocarp) và vỏ trấu (parchment/endocarp) mỏng hơn đáng kể (độ dày vỏ trấu trung bình 0,31 mm so với 0,57 mm của Liberica).
- Hạt nhỏ hơn, có kích thước và hình dáng tương đồng với cà phê Arabica.

Giá trị kinh tế & Trồng trọt: Tỷ lệ thu hồi (chuyển đổi từ quả tươi sang nhân) cao hơn Liberica nhờ vỏ quả và vỏ trấu mỏng. Kích thước hạt nhỏ giúp tương thích tốt với các hệ thống máy móc chế biến, rang xay hiện tại của Arabica và Robusta. Hiện loài này đang được mở rộng quy mô canh tác (như tại Uganda, Việt Nam, Ấn Độ…) để ứng phó với biến đổi khí hậu và đa dạng hóa sản phẩm.