NỘI DUNG CHÍNH

Trong hơn hai thập kỷ, thuật ngữ “Specialty Coffee” (Cà phê Đặc sản) đã đóng vai trò là “ngọn hải đăng” dẫn dắt ngành cà phê làn sóng thứ ba. Được định nghĩa bởi Erna Knutsen vào năm 1974, nó đại diện cho sự ưu tú về thổ nhưỡng, vi khí hậu và quy trình kiểm soát khắt khe để đạt được hương vị độc bản. Tuy nhiên, bước sang năm 2024-2025, chúng ta đang chứng kiến một sự “lạm phát” định danh nghiêm trọng. Chữ “Specialty” xuất hiện trên mọi bảng hiệu từ chuỗi cửa hàng tiện lợi đến các quán cà phê đại trà, trong khi bản chất cốt lõi của nó – chất lượng cảm quan trên 80 điểm – đang bị đe dọa bởi các cơ chế đánh giá mới thiếu tính định lượng.

Bài viết này phân tích sự biến đổi của hệ thống tiêu chuẩn quốc tế, bóc tách mô hình hoạt động của Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA) và đề xuất lộ trình bảo tồn tính chính trực cho các doanh nghiệp cà phê thực thụ.

SCA và nghịch lý “phi lợi nhuận” nhưng “tối ưu hóa lợi nhuận”

Để hiểu tại sao tiêu chuẩn Specialty lại trở nên lỏng lẻo, cần nhìn thẳng vào tổ chức thiết lập cuộc chơi: Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA).

Cơ chế vận hành thiếu minh bạch Về mặt pháp lý, SCA là một tổ chức phi lợi nhuận (Non-profit) theo điều khoản 501(c)(6) tại Mỹ. Tuy nhiên, phân tích sâu vào hoạt động của tổ chức này cho thấy sự tập trung quá mức vào việc thương mại hóa các chứng chỉ và sự kiện.

  • Độc quyền giáo dục: Hệ thống Coffee Skills Program tạo ra một nguồn thu khổng lồ* thông qua phí bản quyền cho các giảng viên được SCA ủy quyền[1]. Điều này tạo ra một vòng lặp: SCA cần nhiều người học để thu phí, dẫn đến việc hạ thấp rào cản gia nhập hoặc “phổ cập hóa” các tiêu chuẩn vốn dĩ phải dành cho sự tinh hoa.
  • Sự ảnh hưởng của các tập đoàn lớn: Hội đồng quản trị và các nhà tài trợ kim cương của SCA thường là những tập đoàn thiết bị hoặc cung ứng cà phê quy mô công nghiệp. Điều này đặt ra câu hỏi về tính khách quan: Liệu các tiêu chuẩn mới có đang được thiết kế để phù hợp với năng lực sản xuất hàng loạt thay vì bảo tồn sự thủ công độc bản?
  • Tối ưu hóa lợi nhuận qua các sự kiện: World Coffee Events (WCE) – công ty con của SCA – vận hành các giải đấu vô địch thế giới. Dù mang danh nghĩa tôn vinh kỹ năng, nhưng chi phí để duy trì tư cách thành viên, phí dự thi và các yêu cầu về thiết bị tài trợ đã biến đây thành một “sàn diễn thương mại” đắt đỏ. Sự minh bạch về dòng tiền từ các hợp đồng tài trợ và cách nó quay lại hỗ trợ nông dân – những người ở đáy của chuỗi giá trị Specialty – vẫn là một dấu hỏi lớn.
blank
Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA) hoạt động theo danh nghĩa phi lợi nhuận nhưng bộc lộ xu hướng thương mại hóa qua việc thu phí bản quyền giáo dục (Coffee Skills Program) và tổ chức sự kiện (WCE).

Lee Safar, người sáng lập tổ chức Map It Forward, gần đây đã có những phát ngôn mạnh mẽ và gây chú ý liên quan đến Hiệp hội Cà phê Đặc sản (Specialty Coffee Association – SCA), đặc biệt là về vấn đề quản lý và tính minh bạch tài chính của tổ chức này.
Trong số này, những cuộc thảo luận gay gắt xung quanh việc Giám đốc điều hành Hiệp hội Cà phê Đặc sản kiếm được 900.000 đô la và các giám đốc điều hành khác đang nhận mức lương sáu con số vào năm 2024. Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào con số, bà đặt câu hỏi ngược lại cho cộng đồng rằng: “Tại sao bạn lại quan tâm đến việc Yannis được trả bao nhiêu?” nhằm nhấn mạnh vào sự mâu thuẫn giữa việc chỉ trích tổ chức nhưng vẫn tiếp tục ủng hộ các sự kiện và chương trình đào tạo của họ.

CVA và nguy cơ “pha loãng” giá trị

Năm 2023, SCA giới thiệu Hệ thống Đánh giá Giá trị Cà phê (Coffee Value Assessment – CVA). Đây là sự thay đổi lớn nhất trong giao thức cupping kể từ năm 2004. CVA mở rộng đánh giá dựa trên bốn khía cạnh: Vật lý; Cảm quan; Cảm xúc (ghi nhận mức độ yêu thích và sở thích cá nhân của người nếm); và Ngoại cảnh (xem xét các yếu tố nằm ngoài tách cà phê như câu chuyện thương hiệu, nguồn gốc, tính bền vững, các chứng nhận đạo đức và tác động xã hội).

CVA lập luận rằng giá trị của cà phê không chỉ nằm ở tách cà phê mà còn ở câu chuyện bền vững, tác động xã hội và khả năng truy xuất nguồn gốc. Về lý thuyết, đây là bước đi nhân văn để đối phó với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, về mặt khoa học dữ liệu, đây là một lỗ hổng lớn.

  • Tính định lượng mơ hồ: Làm thế nào để chấm điểm “tác động xã hội” một cách công bằng giữa một trang trại tại Ethiopia và một hợp tác xã tại Việt Nam? Khi thiếu các bộ chỉ số đo lường (KPI) độc lập và khắt khe, các yếu tố này dễ dàng bị biến thành công cụ marketing rỗng tuếch (Greenwashing).
  • Nguy cơ “nâng cấp” giả tạo: Một lô cà phê có khiếm khuyết về cảm quan (chỉ đạt 78-79 điểm) có thể được “đẩy” lên mức Specialty nhờ một câu chuyện bền vững hay ho trên giấy tờ. Điều này trực tiếp phản bội lại định nghĩa về sự ưu tú của hương vị – nền tảng duy nhất giúp cà phê Specialty tách biệt khỏi cà phê thương mại (Commodity).

Việc đưa cảm xúc của người chấm (người này thích hay không thích loại cà phê đó) vào hệ thống đánh giá chính thức có thể làm xói mòn tính khách quan mà hệ thống Q-Grader (CQI) đã dày công xây dựng. Nếu “Specialty” phụ thuộc vào sở thích cá nhân hơn là các tiêu chuẩn vật lý và hóa học rõ ràng, thuật ngữ này sẽ mất đi tính chính danh khoa học.

blank
“Nếu bạn kinh doanh cà phê đặc sản ở bất kỳ khâu nào trong chuỗi cung ứng, bạn đã là thành viên rồi.” theo Steven Walter Thomas – một người dùng linkedin

Sự chính trực của “80 điểm+” – Bài học từ Bosgaurus Coffee

Tham chiếu từ bài viết Con đường chính trực của Bosgaurus Coffee, có thể thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý trước nguy cơ “pha loãng” khái niệm Specialty Coffee. Thay vì thụ động chấp nhận sự mở rộng tiêu chuẩn của CVA, doanh nghiệp cần thiết lập một bộ lọc nội bộ nghiêm ngặt, trong đó chất lượng cảm quan vẫn là nền tảng không thể thay thế.

Trước hết, cà phê phải đạt tối thiểu 80 điểm cảm quan theo hệ thống chấm điểm truyền thống của SCAA, CQI hoặc Cup of Excellence. Đây là ngưỡng xác nhận chất lượng vật lý của sản phẩm. Chỉ sau khi vượt qua ranh giới này, các yếu tố như truy xuất nguồn gốc, tính bền vững hay tác động xã hội mới được xem như điểm cộng để xác định tổng giá trị của lô cà phê.

Cách tiếp cận này giữ vững nguyên tắc cốt lõi của specialty: chất lượng trong tách cà phê là điều kiện tiên quyết. Một lô cà phê có câu chuyện bền vững tốt nhưng hương vị kém vẫn không thể được xem là cà phê đặc sản. Tính bền vững, vì vậy, phải là giá trị gia tăng trên một sản phẩm xuất sắc, chứ không phải tấm màn che đậy cho những hạn chế trong canh tác hoặc chế biến.

Trong thực tế, tính chính trực của chuỗi cung ứng không nằm ở nhãn “Specialty” trên bao bì mà ở dữ liệu kỹ thuật và minh bạch giao dịch. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát và công bố các chỉ số cơ bản của cà phê xanh như độ ẩm (moisture), mật độ hạt (density) và tỷ lệ lỗi (defects), đồng thời minh bạch giá mua tại nông trại (farm-gate price) so với mặt bằng thị trường. Chỉ khi những dữ liệu này được công khai, khái niệm specialty mới giữ được giá trị thực chất của nó.

Giá trị của cà phê đặc sản không nằm ở chữ “Specialty” in trên bao bì, mà ở mức độ minh bạch của dữ liệu phía sau sản phẩm.

Specialty Coffee: Di sản trên đà lạm phát
Bản chất cốt lõi của khái niệm này (đạt điểm cảm quan từ 80 trở lên) đang bị đe dọa và pha loãng bởi các cơ chế đánh giá mới.

Cup of Excellence (CoE) – Thành trì cuối cùng của sự khắt khe

Trong khi nhiều hệ thống đánh giá đang mở rộng khái niệm Specialty Coffee theo hướng linh hoạt hơn, Cup of Excellence (CoE) – chương trình do Alliance for Coffee Excellence (ACE) vận hành – vẫn được xem như một chuẩn mực khắt khe bậc nhất của ngành. Trong cộng đồng cà phê, CoE thường được ví như “Oscar của ngành cà phê”, nơi giá trị của một lô cà phê gần như hoàn toàn được xác lập thông qua chất lượng cảm quan.

Sự khác biệt của CoE nằm trước hết ở quy trình thử nếm mù (blind tasting) nhiều tầng. Một mẫu cà phê muốn tiến sâu trong cuộc thi phải vượt qua ít nhất năm vòng cupping liên tiếp, được đánh giá bởi cả hội đồng giám khảo trong nước và quốc tế. Trong toàn bộ quy trình này, mọi thông tin về nông trại, thương hiệu hay câu chuyện marketing đều bị loại bỏ khỏi phòng thử nếm. Điều duy nhất được đánh giá là hương vị trong tách cà phê.

Chính cấu trúc này khiến CoE tập trung gần như tuyệt đối vào hai yếu tố cốt lõi của chất lượng cà phê: giống (genetics)điều kiện thổ nhưỡng (terroir). Đây là những giá trị nền tảng của cà phê đặc sản – những yếu tố được hình thành từ sinh học và môi trường tự nhiên, không thể được tạo ra bằng chiến lược truyền thông.

Một điểm khác biệt quan trọng của CoE là cơ chế đấu giá quốc tế. Các lô cà phê chiến thắng được bán thông qua hệ thống đấu giá công khai, nơi giá trị được xác lập trực tiếp bởi thị trường dựa trên chất lượng cảm quan đã được kiểm chứng. Phần lớn doanh thu từ các phiên đấu giá này quay trở lại nông trại, tạo ra một cơ chế khuyến khích trực tiếp cho nông dân đầu tư vào chất lượng.

Trong bối cảnh thuật ngữ “Specialty” ngày càng được sử dụng rộng rãi trên thị trường, CoE vì vậy trở thành một chuẩn mực đối trọng – nơi giá trị của cà phê không được xác lập bởi câu chuyện hay nhãn mác, mà bởi kết quả thử nếm được kiểm chứng nhiều lần.

Đối với những doanh nghiệp muốn xây dựng bản sắc dài hạn, việc theo đuổi hoặc áp dụng tinh thần kiểm soát chất lượng của CoE trong nội bộ có thể xem là một lựa chọn chiến lược. Con đường này hẹp và đòi hỏi chi phí vận hành cao: kiểm soát nghiêm ngặt cà phê xanh, duy trì hội đồng cupping độc lập và chấp nhận loại bỏ những lô cà phê không đạt chuẩn.

Chính sự khắt khe đó lại là điều giúp doanh nghiệp tránh bị hòa tan vào làn sóng “specialty đại trà”, nơi thuật ngữ được sử dụng ngày càng rộng nhưng tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khó xác định.

blank

Chiến lược chủ động cho doanh nghiệp cà phê hiện đại

Ngành cà phê hiện đứng trước một ngã rẽ rõ rệt. Một hướng phát triển dựa trên việc mở rộng thị trường bằng cách nới lỏng tiêu chuẩn để tiếp cận số đông; hướng còn lại là duy trì những chuẩn mực đã hình thành nên giá trị của phong trào specialty. Nếu muốn giữ được tính chính trực, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dựa trên ba trụ cột tương đối rõ ràng.

Thứ nhất là minh bạch chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu. Những tuyên bố về “bền vững” chỉ có ý nghĩa khi đi kèm số liệu cụ thể. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp như:

  • Thiết lập quan hệ trực tiếp (Direct Trade) với nông dân.
  • Ghi nhận dữ liệu thực tế: Lượng nước sử dụng trong chế biến, mức thu nhập thực tế của nông dân sau khi trừ chi phí, và các chỉ số phục hồi đất.
  • Sử dụng công nghệ (như Blockchain hoặc mã QR truy xuất) để khách hàng có thể kiểm chứng toàn bộ hành trình của hạt cà phê.

Thứ hai là duy trì ngưỡng 80 điểm cảm quan như một cam kết cốt lõi. Trong mọi hệ thống đánh giá, chất lượng trong tách cà phê phải là điều kiện đầu tiên. Điểm cupping từ 80 trở lên – theo các chuẩn mực truyền thống – cần được xem như ngưỡng tối thiểu. Các yếu tố về tác động xã hội hay môi trường chỉ thực sự có ý nghĩa khi sản phẩm cuối cùng mang lại trải nghiệm hương vị vượt trội.

Cuối cùng là giáo dục khách hàng thay vì chiều theo thị trường. Thay vì sử dụng chữ “Specialty” như một khẩu hiệu chung chung, doanh nghiệp cần giúp người tiêu dùng hiểu rõ những yếu tố tạo nên giá trị của cà phê đặc sản:

  • Hương vị đặc trưng của từng vùng trồng (Single Origin).
  • Sự khác biệt giữa các phương pháp sơ chế (Washed, Natural, Honey) tác động thế nào đến độ sạch (Purity) của tách cà phê.
  • Giải thích tại sao một tách cà phê có giá cao không chỉ vì nó “bền vững” mà vì nó “xuất sắc”.

Kết luận: Thời điểm của sự sàng lọc

Sự “lạm phát” của thuật ngữ Specialty không hẳn là một thảm họa, mà là hệ quả tự nhiên của quá trình thương mại hóa. Khi một khái niệm chuyên môn bước vào thị trường đại chúng, nó gần như chắc chắn sẽ bị mở rộng và sử dụng vượt ra ngoài ý nghĩa ban đầu. Tuy nhiên, chính quá trình này cũng tạo ra một cơ chế sàng lọc. Những doanh nghiệp chỉ dựa vào nhãn mác và tuyên bố marketing sớm muộn sẽ gặp giới hạn, khi người tiêu dùng bắt đầu nhận ra sự khác biệt giữa “Specialty trên bảng hiệu”“Specialty trong tách cà phê”.

Trong bối cảnh đó, tính chính trực không phải là một khẩu hiệu hay một mục tiêu có thể đạt được một lần rồi kết thúc. Nó là một quá trình liên tục duy trì tiêu chuẩn và từ chối những lối tắt dễ dàng. Việc giữ vững ngưỡng 80+ điểm cảm quan, đối chiếu khắt khe với những chuẩn mực như Cup of Excellence, đồng thời minh bạch hóa các yếu tố bền vững trong chuỗi cung ứng là cách để khôi phục ý nghĩa thực chất của khái niệm specialty.

Ở cấp độ rộng hơn, đây không chỉ là vấn đề của từng doanh nghiệp riêng lẻ. Khi các chuẩn mực chất lượng được duy trì một cách nghiêm túc, toàn bộ hệ sinh thái cà phê đặc sản – từ nông dân, nhà rang xay cho đến người tiêu dùng – đều được bảo vệ.

Trong một thị trường ngày càng bão hòa bởi những tuyên bố giống nhau, tính nguyên bản và chất lượng thực chứng có lẽ vẫn là tài sản giá trị nhất mà cà phê đặc sản có thể giữ lại.


Ghi chú

 (*) Báo cáo tài chính năm 2023 của SCA cho thấy giáo dục và sự kiện là hai nguồn thu lớn nhất, đóng góp vào tổng doanh thu khoảng 16,3 triệu USD. Điều này xác nhận rằng hệ thống chứng chỉ là “trái tim” tài chính của hiệp hội.

[1] Phí bản quyền (licensing fees) của giảng viên Authorized SCA Trainer (Giảng viên được SCA ủy quyền) là khoản tiền mà một chuyên gia phải trả cho Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA) để duy trì quyền hạn giảng dạy, sử dụng giáo trình chính quy và cấp chứng chỉ quốc tế.

/ CHIA SẺ BÀI VIẾT NÀY /
Picture of Prime Insight
Prime Insight


Chào mừng bạn đến với Prime Insight – không gian của những nội dung chuyên sâu, nơi mỗi bài viết được đầu tư kỹ lưỡng về nội dung và hình ảnh, cùng giao diện tối giản mang đến trải nghiệm đọc tinh tế và tập trung

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tiếp nhiên liệu nào!!
Nếu blog này mang lại giá trị, bạn có thể góp một “ly cà phê” nho nhỏ. Đó là cách đơn giản để giữ cho chiếc máy xay nội dung luôn chạy đều.
/ Có thể bạn quan tâm /
Tổng quan về cà phê Rwanda từ Châu Phi
Bản đồ cà phê

Tổng quan về cà phê Rwanda từ Châu Phi

Giống như hầu hết các quốc gia sản xuất cà phê thuộc Châu Phi (ngoại trừ Ethiopia), Cây cà phê đến Rwanda trong giai đoạn thuộc địa Bỉ (Belgian), cho đến

Tìm kiếm