Coffea liberica

Phân loại: Được định nghĩa lại là một loài độc lập thu hẹp (đã bóc tách excelsaC. klainei ra riêng) dựa trên chứng cứ chắc chắn từ dữ liệu bộ gen, hình thái học và vùng phân bố địa lý phân tách hoàn toàn.

Phân bố tự nhiên: Bản địa của vùng Thượng Tây Phi (Sierra Leone, Liberia, Bờ Biển Ngà, Ghana và Nigeria). Loài này thường mọc ở các vùng rừng thấp (cao độ trung bình 386 m).

blank
Bản đồ phân bố của các loài C.  liberica (Liberica), C.  dewevrei (excelsa) và C.  klainei bản địa (hoang dã)

Khí hậu thích hợp: Thích nghi với vùng có lượng mưa trung bình năm rất cao (~2.215 mm), mưa tập trung lớn vào mùa mưa. Tuy nhiên, loài này có khả năng chống chịu tốt với mùa khô kéo dài và khắc nghiệt hơn (từ 1–4 tháng lượng mưa rất thấp). Nhiệt độ trung bình năm vùng bản địa là 24,6°C.

Đặc điểm hình thái (so với excelsa):

  • Lá ngắn và hẹp hơn. Ít hoa và quả hơn trên mỗi nách lá/đốt cây (nhưng hoa lớn hơn, thường có từ 6–9 thùy tràng hoa hoặc nhiều hơn).
  • Quả lớn hơn, lớp vỏ quả (mesocarp) và vỏ trấu (parchment/endocarp) dày hơn rất nhiều (độ dày vỏ trấu trung bình lên tới 0,57 mm).
  • Hạt (nhân) cà phê lớn hơn rõ rệt.
blank
Hình ảnh minh họa những điểm khác biệt chính giữa Liberica và Excelsa, bao gồm (từ trái sang phải): kích thước lá, sự phân bố quả, cấu trúc quả và quả non. Hình ảnh được lấy từ bài báo của Davis et al., “Genomic Data Define Species Delimitation in Liberica Coffee with Implications for Crop Development and Conservation”.

Giá trị kinh tế & Trồng trọt: Tỷ lệ thu hồi (tỷ lệ đổi từ quả tươi sang nhân) thấp hơn excelsa do vỏ quả và vỏ trấu quá dày. Kích thước hạt lớn đặc trưng đòi hỏi các thiết bị chế biến, rang xay chuyên biệt riêng, không tương thích với máy móc của Arabica/Robusta. Hiện tại, Liberica chủ yếu được canh tác ở các vùng thấp, nóng ẩm tại Đông Nam Á (Malaysia, Philippines, Indonesia).

Tình trạng bảo tồn: Do thu hẹp phạm vi phân loại và tình trạng mất rừng nghiêm trọng tại Tây Phi, các tác giả đề xuất chuyển mức độ đe dọa của Coffea liberica từ “Ít quan tâm” (Least Concern) lên mức “Sắp nguy cấp” (Vulnerable – VU) trong Danh lục đỏ IUCN.