NỘI DUNG CHÍNH

Gần một năm sau khi SCA triển khai “cách tiếp cận mới” đối với đánh giá cà phê – Coffee Value Assessment (CVA) – xoay quanh một bộ biểu mẫu mới (vâng, là một bộ biểu mẫu, bởi mỗi loại cà phê sẽ có nhiều biểu mẫu ghi điểm) cùng một tài liệu hướng dẫn dài 79 trang nhằm giới thiệu và phổ biến cách tiếp cận này. Hôm nay hãy cùng chúng mình nhìn lại những điểm bất cập mà bộ biểu mẫu này đang vấp phải trong ngành cà phê.

Qua những cuộc trao đổi với các chuyên gia, doanh nghiệp trong ngành có một vài điểm liên tục được nhắc đến. Thứ nhất, không một ai trong số những người thưởng thức cà phê phổ thông chúng ta biết thực sự bỏ thời gian xem các biểu mẫu cupping mới. Thứ hai, chỉ có số ít chuyên gia đào tạo CVA hoặc chuyển đổi từ Evolved Q Grade hiểu về CVA và họ không thực sự dùng nó trong thương mại. Nói cách khác, không ai trong số những người chúng ta biết cảm thấy rằng ngành cà phê đang cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với việc đánh giá cà phê. Thứ ba, phần lớn đều cảm thấy khó chịu trước việc một hệ chuẩn mới đang được áp dụng như một thứ chính thống mới của ngành.

SCA đã dành rất nhiều nguồn lực để triển khai một biểu mẫu cupping mới. Câu hỏi là: tại sao?

Biểu mẫu CVA Càng nhiều “Value”, càng ít giá trị
Thay vì biểu mẫu được thiết kế để phục vụ việc đánh giá cà phê, hoạt động cupping giờ đây dường như được tổ chức để phục vụ việc ghi nhận thông tin theo biểu mẫu CVA.

Điều này bắt nguồn từ đâu?

Có vẻ như nó được đưa xuống từ trên xuống, chứ không phải hình thành từ dưới lên. (Và đó hiếm khi là một dấu hiệu tốt!

Trước hết, có lẽ bạn sẽ tự hỏi tại sao cần dành nhiều thời gian để nói về một biểu mẫu chấm điểm cà phê. Lý do là bởi đây không đơn thuần là câu chuyện thay thế biểu mẫu cupping cũ bằng một phiên bản mới, được cải tiến hơn. Đây là một hệ thống với cách tiếp cận khác. Hãy hình dung, khi chúng ta cần một chiếc kìm nhưng lại được đưa cho một chiếc mỏ lết. Cả hai đều là dụng cụ hữu ích, nhưng mỗi loại được thiết kế cho một mục đích riêng. Vấn đề không nằm ở chỗ công cụ nào tốt hơn, mà là liệu nó có phù hợp với công việc chúng ta cần làm hay không.

Có vẻ như biểu mẫu này được tạo ra để phục vụ một cách tiếp cận khác đối với cupping – một quan điểm mang tính tối đa hóa và toàn diện hóa, trong đó bao gồm cả những yếu tố được gọi là “ngoại tại” (extrinsic factors), vốn được cho là trước đây bị bỏ qua nhưng lại có ảnh hưởng đến giá trị của cà phê.

Biểu mẫu được thiết kế để phù hợp với quan điểm đó, chứ không phải để phù hợp với cách mọi người thực sự cupping cà phê, cách họ ghi nhận trải nghiệm của mình, hay cách cupping/chấm điểm được tích hợp vào phương pháp làm việc với cà phê của họ. Không. CVA mới đang áp đặt một quan niệm về những gì chúng ta NÊN làm trong đánh giá cà phê.

Những khiếm khuyết của hệ thống chấm điểm cũ?

Thực chất, biểu mẫu không nhằm dùng những con số để mô tả toàn bộ một loại cà phê, mà giúp chuyển những cảm nhận trong tách cà phê thành dữ liệu có ý nghĩa trong một bối cảnh cụ thể.

Một loại cà phê dùng để thưởng thức không thể được mô tả đầy đủ chỉ bằng một con số tổng. Chia nhỏ thành điểm số cho từng thuộc tính cũng không giải quyết triệt để vấn đề, bởi các con số này vốn là những quy ước mang tính tương đối. Tuy nhiên, chúng vẫn có giá trị khi được những người tham gia đánh giá hiểu và thống nhất cách sử dụng.

Điểm số vì thế cần được hiểu trong mối quan hệ giữa những người đánh giá. Các đối tác, nhà xuất khẩu hay nhà nhập khẩu làm việc với nhau lâu năm thường hiểu cách chấm điểm của nhau. Điểm cupping chỉ là một phần trong quá trình đánh giá rộng hơn, nơi chất lượng và giá trị của cà phê còn phụ thuộc vào bối cảnh giao dịch và các mối quan hệ xã hội.

Chúng ta cũng không đánh giá mọi loại cà phê theo cùng một thang điểm bất kể nguồn gốc hay mục đích sử dụng. Một microlot từ trang trại đơn lẻ và một blend cấp vùng có thể được nhìn nhận theo những tiêu chí khác nhau. Bối cảnh quyết định cách chúng ta hiểu điểm số, nhưng không nhất thiết phải được thể hiện đầy đủ trên biểu mẫu. Bởi phần lớn thông tin về cà phê đã được hình thành trước buổi cupping, thông qua trao đổi, email, điện thoại, những chuyến đi và các lần thăm vùng sản xuất. Đó chính là coffee sourcing — quá trình tìm nguồn cung ứng cà phê, đồng thời cũng là quá trình xây dựng bối cảnh để hiểu và đánh giá giá trị của một mẫu cà phê.

Khi cupping, những thông tin nằm ngoài bản thân cà phê có thể trở thành một “nguồn sai lệch” (khi nghiên cứu về cảm quan, hầu hết chúng ta hiểu điều này quan trọng ra sao). Mục đích của cupping là hạn chế những tác động đó và tập trung vào chính cà phê. Đó là lý do biểu mẫu chấm điểm, cùng với một vài ghi chú ngắn đi kèm, vẫn là một công cụ hữu ích trong thực tế.

blank
Trong khoa học cảm quan hiện đại, biểu mẫu cupping truyền thống của SCA thường được trích dẫn như một ví dụ điển hình về việc kết hợp cả ba nhóm phương pháp đánh giá cảm quan chính vào chung trong một bảng điểm tổng hợp.

Biểu mẫu truyền thống không thực sự hoàn hảo, nhưng nó hoạt động tốt cho mục đích của nó. Nó hướng sự chú ý của chúng ta vào những gì thực sự có trong tách cà phê, thay vì những yếu tố bên ngoài.

Càng nhiều “Value”, càng ít giá trị

SCA mô tả Coffee Value Assessment (CVA) như một hệ thống có khả năng tạo ra một “một bức tranh có độ phân giải cao hơn về các thuộc tính của cà phê”, qua đó giúp chúng ta hiểu vì sao một loại cà phê có giá trị và giá trị ấy phù hợp với thị trường nào. Ý tưởng này nghe rất thuyết phục, nhưng nếu một hệ thống có thể ghi nhận nhiều thông tin hơn, thì nó phục vụ con người hay hệ thống?

Không ai yêu cầu một biểu mẫu cupping được xem như “tất cả trong một”, trong khi đó khái niệm “giá trị” (value) được mở rộng đến mức gần như bao hàm tất cả những gì chúng ta yêu thích, trân trọng trong cuộc sống, và cả những gì chúng ta hy vọng sẽ có trong tương lai.

Nhưng ý tưởng tạo ra một “chiếc ô” ý nghĩa lớn hơn, bao trùm cả hương vị của cà phê, một hệ thống ngôn ngữ được định sẵn để áp dụng cho cà phê đó – qua đó phần nào thay thế khả năng tự quan sát, tưởng tượng và tạo ra ngôn ngữ của chính chúng ta để mô tả những gì mình cảm nhận – cùng với những yếu tố “ngoại tại” cũng được xem là một phần của “giá trị”, cho thấy hệ thống này muốn trở thành một hệ thống bao quát tất cả.

CVA phục vụ dữ liệu – Không hẳn phục vụ con người hoặc cà phê

Biểu mẫu mới muốn ôm đồm tất cả, muốn dung nạp mọi thứ tạo nên “giá trị” nhưng đồng thời lại định nghĩa và giới hạn chính phạm vi của giá trị đó. Trên thực tế, cupping vốn là một quy trình kỹ thuật nơi các giác quan của chúng ta chỉ tập trung duy nhất vào chất lượng bên trong tách cà phê đang được đánh giá. Ngoài chiếc tách đó là một bức tranh vô cùng đa dạng và phức tạp, khác biệt ở từng phiên thử nếm và từng doanh nghiệp. Mỗi bên trong chúng ta đều tự xây dựng phương pháp tiếp cận riêng: cách thẩm định, cách kết nối vùng trồng, cũng như cách tuyển chọn và đưa nguồn hạt vào chuỗi cung ứng.

Do đó, sự khuôn mẫu mà CVA yêu cầu chỉ phục vụ cho các đơn vị thu thập dữ liệu, nhằm chuẩn hóa và so sánh các mục nhập xuyên suốt chuỗi cung ứng – từ người sản xuất đến người mua, từ các nước Nam Bán cầu đến Bắc Bán cầu, từ thị trường tiêu thụ này sang thị trường tiêu thụ khác. Công cụ này được thiết kế vì dữ liệu, không phải vì con người. Đối với chúng ta và giới chuyên môn, việc phải nhập một lượng điểm dữ liệu phi lý cho từng mẫu trong một phiên thử nếm 30 mẫu cà phê là điều không mang lại giá trị thực tiễn nào.

Bây giờ hãy nhìn lại Arabica Cupping Form. Biểu mẫu cũ có thể chứa 8–10 mẫu cà phê trên một tờ, vốn đã quá chậm và nặng nề đối với phần lớn các tình huống cupping. Còn biểu mẫu mới chỉ dành chỗ cho 2 mẫu cà phê trên mỗi tờ, với tổng cộng 3 tờ giấy cần điền.

Việc thực hiện tất cả những công việc này trên giấy cũng ngày càng trở nên thiếu thực tế. Với 30 loại cà phê, chúng ta sẽ cần 30 bộ biểu mẫu (mỗi bộ gồm 4 phần chấm điểm chiếm tổng cộng 2 tờ giấy). Đó là một sự gia tăng khối lượng công việc đến mức phi lý. Điều này gần như buộc người dùng phải chuyển sang một dạng biểu mẫu kỹ thuật số – đồng nghĩa với việc phải trả thêm chi phí để sử dụng nền tảng của một đơn vị nào đó, dù chúng ta có muốn hay không.

“Tăng độ phân giải” nhưng giảm giá trị thực tiễn

Một vấn đề khác là CVA thường được giải thích bằng nhiều lập luận mang tính khoa học và được thiết kế để phù hợp hơn với các phương pháp đánh giá cảm quan. Tuy nhiên, rất ít tiêu chí trên biểu mẫu cupping thực sự được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Hãy lấy một câu hỏi rất đơn giản trong Physical Form.

Trong ô Color (Màu của cà phê là gì?) người đánh sẽ phải chọ một trong các ô: Xanh? Xanh lam? Xanh vàng? Hơi xanh?

Nhưng những màu sắc này được xác định như thế nào? Nếu dùng bảng màu tham chiếu, chẳng hạn Pantone, liệu kết quả có khách quan hơn không? Chưa chắc, bởi màu sắc chúng ta nhìn thấy còn phụ thuộc vào ánh sáng, khả năng phản xạ ánh sáng và thị giác của mỗi người. Ngay cả khi có cùng một mẫu màu để đối chiếu, mỗi người vẫn có thể nhìn nhận và “đánh giá “gọi tên” khác nhau.

Vậy tại sao phải đưa yếu tố này vào biểu mẫu? Và lập luận tương tự có thể áp dụng cho phần lớn các hạng mục khác trong biểu mẫu.

Việc chuyển chúng thành những thuộc tính dạng “chọn ô” không khiến chúng trở nên khoa học hơn. Cách đánh dấu “Có mặt/Không có mặt” thậm chí có thể gây hiểu lầm, bởi nó tạo ra cảm giác rằng một cảm giác có thể được xác định một cách rõ ràng và khách quan chỉ bằng hai lựa chọn. Trong khi đó, hương dâu tây của một người khác chưa chắc đã giống với hương dâu tây của chúng ta. Giác quan con người vốn không vận hành theo những nguyên tắc nhắc như vậy.

blank
Các biểu mẫu dạng checkbox đang trở thành một chuẩn mới trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu, nơi con người đôi khi chỉ còn được xem như nguồn cung cấp thông tin cho các cơ sở dữ liệu.

Tiến hóa hay phình to?

Trên thực tế, tại nhiều phòng kiểm soát chất lượng của các nhà xuất khẩu, quy trình đánh giá được thiết kế phù hợp với khối lượng mẫu rất lớn và mục đích sàng lọc. Không phải lúc nào họ cũng cần thực hiện đầy đủ mọi bước của một quy trình cupping chi tiết. Đây chính là nơi diễn ra phần lớn công việc sàng lọc và tuyển chọn cà phê: đánh giá một số lượng lớn mẫu, thu hẹp các lựa chọn và xác định những loại cà phê phù hợp với từng nhóm khách hàng hoặc từng thị trường.

Khi người mua đến, họ thường không bắt đầu với toàn bộ danh mục cà phê có sẵn, mà được giới thiệu một tập hợp mẫu đã được nhà xuất khẩu đánh giá và lựa chọn trước, dựa trên nhu cầu và định hướng mua hàng của họ.

Với tư cách người mua, rất có thể chúng ta sẽ được cung cấp biểu mẫu SCA/COE tại phòng tiếp khách của công ty xuất khẩu. Họ có thể hỏi: “Anh/chị có muốn một clipboard kèm biểu mẫu không?” Câu trả lời của chúng ta là: “Không, cho tôi một tờ giấy trắng là được.”

Tại sao?

Mục đích của một biểu mẫu là giúp chúng ta tập trung vào những khía cạnh nhất định của cà phê, giống như một con đường dẫn vào trải nghiệm cảm quan. Nhưng thông thường, chúng ta không muốn và cũng không cần con đường đó. Chúng ta không cần một người hướng dẫn mình phải chú ý vào đâu. Chúng ta muốn một tờ giấy trắng để có thể tự mình quan sát và trải nghiệm những gì chúng ta cho là quan trọng trong lần nếm đó, thay vì bị phân tâm hoặc cản trở bởi quy trình điền biểu mẫu.

Hãy thử hình dung điều đó với biểu mẫu mới, nơi hàng loạt thuộc tính được trình bày dưới dạng các ô Có/Không. Đây không còn đơn thuần là một công cụ định hướng nữa. Nó bắt đầu chỉ dẫn cách chúng ta trải nghiệm hương vị, bằng cách định sẵn những thuật ngữ mà qua đó chúng ta sẽ nhìn nhận cà phê.

Người cupping sẽ phải dành ngày càng ít thời gian để thực sự tập trung vào trải nghiệm của mình với một loại cà phê, thay vào đó là điền vào những biểu mẫu hoặc màn hình dữ liệu để giúp chứng minh “giá trị” của cà phê.

blank

Chúng ta có thể dành sự tập trung cần thiết để hòa thành số biểu mẫu mà CVA đưa ra trong thời gian hữu hạn của mỗi phiên cupping; Hoặc chúng ta có thể học cách tập trung, học cách nếm và học cách đưa ra quyết định. Đồng thời, chúng ta cũng có thể học cách xây dựng một mối liên hệ đủ sâu với những gì mình đang nếm – với chính các giác quan của mình – và với công việc vốn rất tinh tế nhưng cũng đầy khó khăn là tìm ra ngôn ngữ để diễn đạt những gì chúng ta cảm nhận.

Tiến hóa về điểm số: Đơn giản là “khó tính” hơn

Với Cupping Form truyền thống, mọi thứ tương đối trực tiếp. Chúng ta đánh giá các thuộc tính chính như fragrance/aroma, flavor, aftertaste, acidity, body, balance và overall; cộng các điểm lại, cộng thêm phần sweetness, clean cup và uniformity, sau đó trừ điểm defect nếu có. Cuối cùng, chúng ta có một con số duy nhất trên thang 100. Cách tính này chắc chắn có những hạn chế, nhưng nó khá dễ hiểu và thuận tiện cho công việc hằng ngày.

CVA đi theo một logic khác. Thay vì để mô tả cảm quan và đánh giá chất lượng cùng tồn tại trên một biểu mẫu, hệ thống tách chúng thành những phần riêng biệt. Descriptive Assessment ghi nhận đặc điểm và cường độ cảm quan; Affective Assessment mới đánh giá ấn tượng về chất lượng. Điểm Affective lại được chấm trên thang 9 điểm cho tám hạng mục, sau đó mới được quy đổi sang thang 100 và tiếp tục điều chỉnh theo số lượng cốc không đồng nhất hoặc có defect.

Hãy xem cách tính điểm của Cupping Form SCA truyền thống và hệ thống CVA

Cupping Form truyền thống

Người cupping cho điểm 7 hạng mục chất lượng: Fragrance/Aroma, Flavor, Aftertaste, Acidity, Body, Balance và Overall. Mỗi hạng mục nằm trong thang 6–10, tạo thành tối đa 70 điểm. Ba hạng mục còn lại (Sweetness, Clean Cup và Uniformity) – chủ yếu tạo thêm tối đa 30 điểm. Sau đó trừ điểm defect nếu có để ra Final Score.

Giả sử chúng ta chấm 7 thuộc tính, mỗi thuộc tính đạt 8 điểm. Tổng điểm cơ bản là 7 × 8 = 56 điểm. Sau đó cộng thêm tối đa 30 điểm từ ba mục Sweetness, Clean Cup và Uniformity (mỗi mục tối đa 10 điểm).

56 + 10 + 10 + 10 = 86 điểm.

Nếu không có lỗi (defect), chúng ta không bị trừ điểm nào. Như vậy, điểm cupping cuối cùng là 86/100.

Với CVA (Affective Assessment)

Giả sử chúng ta cũng chấm 8 điểm cho cả 8 thuộc tính, nhưng lần này trên thang điểm 1–9. Tổng điểm của 8 thuộc tính là 8 × 8 = 64 điểm.

Thay vì cộng trực tiếp, CVA sử dụng công thức quy đổi:

Điểm cupping = 0,65625 × (tổng điểm 8 thuộc tính) + 52,75 − 2u − 4d

Trong đó, u là số cốc không đồng đều và d là số cốc có lỗi. Nếu không có cốc không đồng đều hoặc cốc lỗi, chúng ta có:

0,65625 × 64 + 52,75 = 94,75 điểm.

Trên thực tế, chính cách quy đổi này khiến việc tính điểm CVA trở nên phức tạp hơn so với biểu mẫu truyền thống. SCA vì vậy đã xây dựng CVA Affective Score Calculator, một công cụ tính điểm trực tuyến, để người dùng chỉ cần nhập điểm của 8 thuộc tính và số cốc không đồng đều hoặc có lỗi, thay vì phải tự thực hiện phép tính.

Như vậy, cùng cho mỗi thuộc tính 8 điểm, biểu mẫu truyền thống cho kết quả 86/100, trong khi CVA cho kết quả 94,75/100. Hai kết quả không thể so sánh trực tiếp vì được xây dựng trên những thang đánh giá và cách tính khác nhau.

Về mặt toán học, phép quy đổi này không quá phức tạp. Nhưng với người sử dụng, toàn bộ quá trình đã trở nên nhiều tầng hơn: chúng ta không còn chỉ có một biểu mẫu và một cách tính điểm, mà có nhiều loại đánh giá, nhiều loại dữ liệu và một bước quy đổi riêng để tạo ra điểm cuối cùng.

Đây chính là điểm chúng ta cần cân nhắc. Nếu mục tiêu của việc cupping là giúp một người mua nhanh chóng hiểu một mẫu cà phê, so sánh nó với những mẫu khác và đưa ra quyết định, thì việc tăng số lượng thông tin và các bước xử lý không tự động đồng nghĩa với việc chúng ta có thêm thông tin hữu ích.

Một hệ thống đánh giá tốt không nhất thiết là hệ thống thu thập được nhiều dữ liệu nhất. Nó là hệ thống giúp chúng ta có được thông tin phù hợp nhất với quyết định mà chúng ta cần đưa ra.

Vậy, chúng ta thực sự cần thêm một biểu mẫu?

Biểu mẫu có thể là tiêu chuẩn trong các cuộc thi, trong các lớp học và chương trình đào tạo, cũng như được một nhóm nhỏ những người thực sự tin tưởng vào hệ thống sử dụng – hoặc những người có nhiều thời gian và không phải chịu áp lực công việc quá lớn. Một số người có thể dùng chúng vì cho rằng đó là một phần trách nhiệm nghề nghiệp cần thực hiện, hoặc vì họ biết mình có thể phải giải trình với một người khác, chẳng hạn quản lý có thể kiểm tra “bài tập về nhà” của mình.

Nhưng với phần lớn chúng ta, số lượng mẫu cần cupping và khối lượng công việc vốn đã khiến biểu mẫu SCA/Cup of Excellence kiểu cũ trở nên khá nặng nề. Vì vậy, chúng ta đã tự điều chỉnh và xây dựng những cách làm riêng, phù hợp hơn với thực tế công việc hằng ngày.

Một ví dụ khác là Cupping Form của Barista Hustle, mà chúng ta đã từng giới thiệu trên PrimeCoffee. Đây là một cách tiếp cận thực tế hơn: biểu mẫu cung cấp đủ cấu trúc để người cupping không bỏ sót những khía cạnh quan trọng, nhưng không cố gắng biến mọi cảm nhận thành một hệ thống dữ liệu phức tạp. Nó hỗ trợ quá trình đánh giá thay vì trở thành một quy trình mà người đánh giá phải phục tùng.

Đó mới là điều chúng ta cần ở một cupping form: một công cụ giúp làm việc tốt hơn, chứ không phải một hệ thống buộc chúng ta phải làm việc theo cách mà biểu mẫu quy định. Chúng ta làm điều đó để đảm bảo độ chính xác. Chúng ta làm điều đó để bán cà phê. Chứ không phải để tự mình hiểu thêm về giá trị của cà phê. Với nhiều năm kinh nghiệm và “trí nhớ vị giác” mà chúng ta mang theo trong mỗi lần nếm, ít nhiều chúng ta đã biết mình đang nhìn thấy giá trị gì trong một tách cà phê.

Cupping được điều chỉnh theo bối cảnh mà nó được sử dụng. Do đó, cupping không phải là mục đích cuối cùng – nó chỉ là một phương tiện.

blank

CVA có thực sự tạo ra khác biệt?

Chúng ta không nghĩ rằng sự thay đổi trong cách tiếp cận cupping của SCA sẽ tạo ra nhiều tác động bên ngoài nhóm những người trực tiếp gắn bó với tổ chức này.

Phần lớn mọi người vẫn sẽ tiếp tục làm những gì họ đang làm. Mỗi đơn vị đã tự điều chỉnh cách phân tích cà phê cho phù hợp với mục đích sử dụng của mình. Cupping là một phép thử, và cách xây dựng, tổ chức cũng như thực hiện phép thử đó sẽ thay đổi tùy theo từng tình huống. Điều quan trọng là chúng ta đang đặt ra câu hỏi gì, cần thu thập thông tin nào, muốn tìm hiểu điều gì và thông tin đó cuối cùng sẽ được sử dụng vào mục đích gì.

Việc hiểu cách thực hiện một quy trình cupping đầy đủ chắc chắn vẫn có giá trị. Nhưng sau khi hiểu rõ toàn bộ quy trình, chúng ta hoàn toàn có thể điều chỉnh hoặc bỏ qua những phần không hữu ích, làm chậm công việc hoặc khiến quy trình trở nên phức tạp một cách không cần thiết. Đó cũng chính là cách chúng ta đã tiếp cận biểu mẫu SCA Arabica Cupping Form trước đây, và cũng là cách phần lớn những người chúng ta biết vẫn đang sử dụng nó. Chúng ta cho rằng điều này sẽ tiếp tục diễn ra với CVA, và trong thực tế, sẽ không có quá nhiều thứ thay đổi.

Nếu phải nói CVA tạo ra điều gì rõ rệt, thì có lẽ đó là việc SCA đang thể hiện rõ hơn vị thế và quyền lực của mình trong việc thiết lập các quy tắc và tiêu chuẩn của ngành. Những người gắn bó chặt chẽ với tổ chức và các hoạt động của SCA sẽ phải thích ứng với những tiêu chuẩn mới.

Bạn có thể mở rộng về chủ đề này với các bài viết: Từ Q Grader đến CVA: SCA và CQI đang hợp nhất để làm gì? hoặc SCA có còn thực sự đại diện cho cà phê đặc sản?

Còn phần lớn chúng ta có lẽ vẫn sẽ tiếp tục làm những gì mình cho là phù hợp nhất với công việc của mình, bất kể SCA có cố gắng thuyết phục ngành về tính ưu việt của hệ thống mới đến đâu, đưa ra bao nhiêu lý do để chứng minh rằng sự thay đổi này là cần thiết về mặt lịch sử hay khoa học, hoặc cố gắng cho rằng phương pháp cũ – đơn giản là tập trung vào những gì có trong tách cà phê – đã trở nên thiếu đầy đủ hay không còn phù hợp.

Cuối cùng, một hệ thống đánh giá chỉ thực sự có giá trị khi nó giúp chúng ta hiểu cà phê tốt hơn và đưa ra quyết định tốt hơn. Nếu một công cụ mới khiến công việc trở nên nặng nề hơn mà không tạo ra thông tin hữu ích tương xứng, thì việc chúng ta tiếp tục sử dụng những phương pháp đơn giản hơn, phù hợp hơn với thực tế công việc, cũng là một lựa chọn hoàn toàn hợp lý.

Nhưng bất chấp các vấn đề trên, vì sao CVA vẫn ra đời và tồn tại?

Có lẽ điều này xảy ra đơn giản vì sự thờ ơ. Phần lớn những người làm cà phê vốn không kỳ vọng quá nhiều vào các hiệp hội ngành trong việc đại diện cho lợi ích của mình, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ. Vì vậy, việc một tổ chức hoạt động ở cấp khu vực hay trở thành một tổ chức toàn cầu đôi khi cũng không tạo ra khác biệt quá lớn đối với họ.

Hơn nữa, những người làm cà phê còn có những công việc thực tế phải giải quyết mỗi ngày. Họ phải mua và bán cà phê, đánh giá chất lượng, làm việc với nhà sản xuất, khách hàng và thị trường. Họ có những vấn đề trực tiếp ảnh hưởng đến công việc và thu nhập của mình, và không phải ai cũng có thời gian để theo dõi những thay đổi về cơ cấu tổ chức, tiêu chuẩn hay những cuộc tranh luận về quyền lực trong ngành.

Có lẽ chính sự thờ ơ đó đã tạo ra khoảng trống để những thay đổi như thế này diễn ra mà không gặp nhiều phản ứng. Và cuối cùng, với phần lớn chúng ta, có lẽ mọi thứ vẫn sẽ tiếp tục như trước: chúng ta sẽ sử dụng những công cụ thực sự hữu ích cho công việc của mình, bất kể chúng có nằm trong hệ thống mới hay không.


Nguồn tham khảo:

The new coffee cupping form nobody asked for… Sweet Maria’s Coffee Library · 24/6/2025

/ CHIA SẺ BÀI VIẾT NÀY /
Picture of Prime Insight
Prime Insight


Chào mừng bạn đến với Prime Insight – không gian của những nội dung chuyên sâu, nơi mỗi bài viết được đầu tư kỹ lưỡng về nội dung và hình ảnh, cùng giao diện tối giản mang đến trải nghiệm đọc tinh tế và tập trung

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tiếp nhiên liệu nào!!
Nếu blog này mang lại giá trị, bạn có thể góp một “ly cà phê” nho nhỏ. Đó là cách đơn giản để giữ cho chiếc máy xay nội dung luôn chạy đều.
Có thể bạn quan tâm
Chứng nhận Rainforest Alliance / UTZ trên cà phê
Canh tác

Chứng nhận Rainforest Alliance / UTZ trên cà phê

Rainforest Alliance – Liên minh Rừng mưa xuất hiện vào đầu những năm 1990, với vai trò tích hợp sản xuất nông nghiệp có hiệu quả, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển

Sức mạnh của cà phê hữu cơ
Khái niệm

Sức mạnh của cà phê hữu cơ

Trong tất cả các chứng nhận và các chương trình ghi nhãn xuất hiện trên cà phê, thì chứng nhận cà phê hữu cơ có lẽ là quen thuộc nhất và hấp dẫn nhất bằng

Tìm kiếm