Coffea arabica L. (1753) là danh pháp khoa học của loài cà phê Arabica, thuộc chi Coffea, họ Thiến thảo (Rubiaceae), bộ Long đởm (Gentianales).
Theo cơ sở dữ liệu thực vật học Plants of the World Online của Royal Botanic Gardens, Kew, vùng phân bố bản địa của Coffea arabica bao gồm Đông Nam Sudan, Tây Nam Ethiopia và miền Bắc Kenya, trong đó Ethiopia được xem là trung tâm nguồn gốc quan trọng của loài này. Kew Science+1
Các nghiên cứu lịch sử và di truyền học cho thấy cà phê Arabica có nguồn gốc từ vùng cao nguyên phía Tây Nam Ethiopia. Từ khu vực này, cây cà phê được đưa qua Biển Đỏ đến bán đảo Ả Rập, đặc biệt là Yemen, nơi hoạt động trồng trọt và sử dụng cà phê dần hình thành và phát triển.
Tên gọi arabica gắn với lịch sử phổ biến và thương mại cà phê tại bán đảo Ả Rập, nơi cà phê được trồng và sử dụng từ nhiều thế kỷ trước khi lan rộng sang châu Âu.

Cà phê hoang dã tại Ethiopia và sự phổ biến ở Yemen
Coffea arabica sinh trưởng tự nhiên trong các khu rừng vùng cao nguyên Ethiopia. Tại đây, cây cà phê tồn tại trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới núi cao và được cộng đồng địa phương sử dụng từ lâu đời.
Từ Ethiopia, cà phê được đưa sang Yemen qua Biển Đỏ. Những ghi chép lịch sử cho thấy đến khoảng thế kỷ XV, cà phê đã được sử dụng dưới dạng thức uống tại Yemen, đặc biệt trong cộng đồng tu sĩ Sufi. Từ đây, việc trồng cà phê và văn hóa thưởng thức cà phê lan rộng đến các trung tâm đô thị như Cairo, Damascus và Istanbul. Oxford Academic+1
Trong nhiều thế kỷ, Yemen giữ vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất và thương mại cà phê. Cảng Mocha trở thành một trong những trung tâm xuất khẩu cà phê nổi tiếng, góp phần đưa cà phê Ả Rập đến châu Âu và các khu vực khác trên thế giới.
Định danh thực vật học bởi Carl Linnaeus
Nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus là người đặt nền tảng cho việc định danh khoa học của cà phê trong hệ thống phân loại thực vật hiện đại.
Năm 1737, Linnaeus đưa chi Coffea vào công trình Genera Plantarum. Đến năm 1753, ông chính thức công bố tên loài Coffea arabica trong tác phẩm Species Plantarum, tập 1, trang 172.
Tên tác giả được ghi nhận trong danh pháp khoa học là Coffea arabica L., trong đó chữ L. là viết tắt tên Linnaeus. Đây là tên khoa học được công nhận và sử dụng cho đến ngày nay.

Mở rộng vùng trồng và phổ biến trên thế giới
Từ Yemen, cà phê Arabica dần được đưa đến các khu vực khác thông qua hoạt động thương mại và trao đổi thực vật.
- Cuối thế kỷ XVII: Người Hà Lan đưa cây cà phê đến Java (Indonesia), hình thành những vùng trồng cà phê đầu tiên tại Đông Nam Á.
- Năm 1706: Một cây cà phê từ Java được đưa về Vườn Bách thảo Amsterdam, nơi cây sinh trưởng, ra hoa và kết quả.
- Năm 1713: Hạt giống từ cây cà phê tại Amsterdam được gửi đến Pháp.
- Khoảng năm 1718: Cà phê được người Hà Lan đưa đến Suriname, mở đầu quá trình phát triển vùng trồng tại Nam Mỹ.
- Năm 1727: Cây cà phê được đưa từ Guiana thuộc Pháp đến Brazil.
- Thế kỷ XVIII: Cà phê tiếp tục được phổ biến đến vùng Caribe, Trung Mỹ và nhiều thuộc địa châu Âu tại châu Á và châu Mỹ.
Các dòng cà phê Arabica được đưa đến những vùng trồng mới trong giai đoạn này trở thành nguồn vật liệu ban đầu cho sự phát triển của nhiều giống và dòng cà phê thương mại sau này. useful-plants.linnaeus.naturalis.nl+2
Nguồn tham khảo:
- Linnaeus, C. (1753). Species Plantarum, 1: 172. Tài liệu công bố danh pháp gốc của Coffea arabica L. International Plant Names Index (IPNI).
- Tuchscherer, M. (2024). The Ethiopian and Yemeni Roots of Coffee. Oxford Research Encyclopedia of Food Studies.
- Meyer, F. G. (1965). Notes on Wild Coffea arabica from Southwestern Ethiopia, with Some Historical Considerations. Economic Botany, 19, 136–151. Xem nghiên cứu.
- Royal Botanic Gardens, Kew. Plants of the World Online: Coffea arabica L. Cơ sở dữ liệu phân loại thực vật học, ghi nhận danh pháp, phân bố bản địa và tình trạng phân loại của loài.