Nguồn gốc của cây cà phê

Đọc trong: 8 phút

Cà phê có nguồn gốc từ châu Phi, nhưng hành trình trở thành một trong những loại nông sản được giao dịch nhiều nhất thế giới lại gắn liền với nhiều khu vực và giai đoạn lịch sử khác nhau. Trong hơn 100 loài thuộc chi Coffea, ba loài có vai trò quan trọng nhất trong thương mại là Coffea arabica (Arabica), Coffea canephora (Robusta) và Coffea liberica (Liberica).

Mỗi loài có một lịch sử tiến hóa, phân bố tự nhiên và quá trình phát triển thương mại riêng. Nếu Arabica gắn liền với những cánh rừng cao nguyên Ethiopia và lịch sử giao thương tại Yemen, Robusta được ghi nhận trong quá trình khai thác và phát triển ở lưu vực Congo, thì Liberica lại có lịch sử đáng chú ý tại Tây Phi và từng đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục ngành cà phê châu Á sau đại dịch bệnh gỉ sắt cuối thế kỷ XIX.

Arabica – Từ những cánh rừng Ethiopia đến thế giới

Coffea arabica có nguồn gốc từ vùng cao nguyên Đông Phi, đặc biệt là các khu rừng phía tây nam Ethiopia. Tuy nhiên, lịch sử tiến hóa của loài này bắt đầu từ rất lâu trước khi con người biết đến cà phê.

Một nghiên cứu di truyền được công bố trên tạp chí Nature Genetics năm 2024 cho thấy Arabica hình thành cách đây khoảng 600.000 năm thông qua quá trình lai tự nhiên giữa hai loài cà phê hoang dại là Coffea canephora và Coffea eugenioides. Sự kiện lai này xảy ra trong tự nhiên, không có sự can thiệp của con người, tạo nên một loài mới mang bộ nhiễm sắc thể tứ bội.

Các quần thể Arabica sau đó tiếp tục phát triển và phân hóa trong khu vực Đông Phi. Những quần thể hoang dại của loài này hiện vẫn được tìm thấy chủ yếu tại Ethiopia, ngoài ra còn có các quần thể ở Nam Sudan và Kenya.

The start of your morning coffee (5984450578).jpg
By DFID – UK Department for International Development – The start of your morning coffee, CC BY 2.0, Link

Mặc dù Ethiopia được xem là quê hương tiến hóa của Arabica, Yemen mới là nơi đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thương mại hóa cà phê.

Từ khoảng thế kỷ XV, hạt cà phê được đưa qua Biển Đỏ từ Ethiopia sang Yemen, nơi cây cà phê bắt đầu được trồng có hệ thống và phát triển thành một mặt hàng thương mại. Cà phê sau đó gắn liền với đời sống tôn giáo, đặc biệt trong các cộng đồng Sufi, trước khi lan rộng đến những trung tâm giao thương và đô thị lớn của thế giới Hồi giáo.

Thành phố cảng Mocha (Al-Makha) của Yemen trở thành một trong những trung tâm xuất khẩu cà phê quan trọng nhất thời kỳ này. Tên gọi Mocha về sau cũng được sử dụng rộng rãi trong thương mại cà phê quốc tế.

Trong nhiều thế kỷ, Yemen gần như giữ vai trò độc quyền trong hoạt động xuất khẩu cà phê. Tuy nhiên, từ thế kỷ XVII, hạt giống và cây giống Arabica dần được đưa ra khỏi bán đảo Ả Rập, đến Ấn Độ, Indonesia và các thuộc địa châu Âu. Đến thế kỷ XVIII, cà phê tiếp tục được đưa sang vùng Caribe và châu Mỹ, mở đường cho sự phát triển của những vùng sản xuất lớn như Brazil và Colombia.

Hai nhóm giống cổ điển Typica và Bourbon có vai trò đặc biệt trong quá trình lan truyền này, góp phần hình thành phần lớn nền tảng di truyền của Arabica thương mại hiện đại.

Robusta – Loài cà phê từ lưu vực Congo

Coffea canephora, thường được gọi là Robusta, có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới vùng thấp ở Tây và Trung Phi, đặc biệt là khu vực lưu vực sông Congo.

Khác với Arabica vốn thích nghi với các vùng cao nguyên, Canephora phát triển tự nhiên trong môi trường nhiệt đới nóng ẩm, có nhiệt độ cao và độ cao thấp hơn. Loài này có sức sinh trưởng mạnh, năng suất tốt và khả năng chống chịu một số loại sâu bệnh đáng chú ý.

Tên gọi Robusta bắt nguồn từ đặc tính sinh trưởng khỏe và khả năng thích nghi của cây. Tuy nhiên, về mặt thực vật học, Robusta không phải tên một loài độc lập mà là tên thương mại phổ biến của Coffea canephora.

Problems on the border (6940585060).jpg
By Oxfam East Africa – Problems on the border, CC BY 2.0, Link

Việc phát triển Robusta thành cây trồng thương mại gắn liền với cuộc khủng hoảng bệnh gỉ sắt cà phê (Hemileia vastatrix) vào cuối thế kỷ XIX.

Từ năm 1867, bệnh gỉ sắt bắt đầu gây thiệt hại nghiêm trọng cho các vùng trồng Arabica tại Ceylon (nay là Sri Lanka), sau đó lan rộng sang Java và nhiều khu vực sản xuất khác ở châu Á. Nhiều đồn điền cà phê bị phá hủy, buộc các nhà sản xuất phải tìm kiếm những loài có khả năng chống chịu tốt hơn.

Trong bối cảnh đó, Coffea canephora được ghi nhận và bắt đầu được khai thác, trồng thương mại tại Congo từ khoảng năm 1870. Các mẫu giống sau đó được đưa đến châu Âu, rồi tiếp tục chuyển sang Java (Indonesia) và những vùng nhiệt đới khác.

Robusta nhanh chóng thu hút sự quan tâm nhờ khả năng chống chịu bệnh gỉ sắt tốt hơn nhiều giống Arabica đương thời, năng suất cao và thích nghi với điều kiện canh tác ở vùng thấp. Đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, Robusta dần thay thế một phần diện tích Arabica bị thiệt hại tại Đông Nam Á.

Từ đó, loài cà phê này mở rộng phạm vi canh tác sang nhiều quốc gia ở châu Phi, châu Á và Nam Mỹ. Việt Nam, Indonesia, Uganda, Ấn Độ và Brazil trở thành những vùng sản xuất Robusta quan trọng.

Ngày nay, Coffea canephora giữ vị trí thiết yếu trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu, đặc biệt trong sản xuất cà phê hòa tan, phối trộn espresso và các sản phẩm cần thể chất đậm, hàm lượng caffeine cao.

Liberica – Loài cà phê từng thay đổi lịch sử ngành cà phê châu Á

Coffea liberica có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Tây và Trung Phi. Khác với Arabica và Robusta, Liberica có hình thái cây lớn, tán rộng, lá và quả thường có kích thước vượt trội.

Một trong những ghi nhận lịch sử sớm về loài cà phê này xuất hiện tại Sierra Leone vào cuối thế kỷ XVIII. Nhà thực vật học người Thụy Điển Adam Afzelius đã ghi nhận các cây cà phê tại khu vực này trong chuyến khảo sát năm 1792. Tuy nhiên, phải đến năm 1874, Liberica mới được xác lập danh pháp khoa học chính thức là Coffea liberica.

Tên gọi Liberica gắn với Liberia, một quốc gia ở Tây Phi, nơi cà phê này từng được trồng và giao thương. Trong thế kỷ XIX, Liberica bắt đầu được đưa vào các tuyến thương mại quốc tế và nhanh chóng thu hút sự quan tâm của các nhà sản xuất.

Coffea liberica (5597934575).jpg
By Dinesh Valke from Thane, India – Coffea liberica, CC BY-SA 2.0, Link

Cuối thế kỷ XIX, khi bệnh gỉ sắt phá hủy nhiều vùng trồng Arabica tại Ceylon và Đông Nam Á, Liberica được xem là một giải pháp thay thế đầy triển vọng.

Nhờ khả năng thích nghi với điều kiện nhiệt đới nóng ẩm và khả năng chống chịu bệnh gỉ sắt của nhiều dòng giống, Liberica được đưa đến Sri Lanka, Malaysia, Indonesia và Philippines. Trong một giai đoạn, loài cà phê này trở thành cây trồng thương mại quan trọng tại một số vùng Đông Nam Á, đặc biệt ở những khu vực có điều kiện khí hậu không thuận lợi cho Arabica.

Tuy nhiên, lợi thế của Liberica không kéo dài. Khi Robusta được đưa vào sản xuất với năng suất cao hơn và khả năng chống chịu bệnh gỉ sắt tốt, loài này dần mất vị thế trên thị trường quốc tế. Đến đầu thế kỷ XX, diện tích Liberica thương mại suy giảm đáng kể, dù vẫn tiếp tục được trồng và tiêu thụ tại một số quốc gia.

Ngày nay, Liberica vẫn có vai trò đáng chú ý tại Malaysia, Philippines và Liberia. Đặc biệt, nhu cầu đối với các loài cà phê ngoài Arabica và Robusta đang được quan tâm trở lại trong bối cảnh ngành cà phê tìm kiếm nguồn gen mới thích nghi với biến đổi khí hậu và đa dạng hóa sản phẩm.

Một điểm đáng chú ý khác là Excelsa, trước đây thường được xếp là một biến chủng của Liberica. Các nghiên cứu di truyền gần đây đã đề xuất phân định Excelsa thành loài riêng biệt, Coffea dewevrei, bên cạnh C. liberica và C. klainei. Điều này cho thấy sự đa dạng của chi Coffea vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu và làm rõ.


Nguồn tham khảo:

Cập nhật vào 04/11/2026